đất phong

đất phong

Một lãnh chúa cai quản vùng đất phong của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất được vua chúa ban cho quý tộc, công thần làm thái ấp: "đất phong" chỉ phần lãnh thổ được trao tặng cho những người công với triều đình, thường để họ cai quản thu thuế.
    • Đất được ban tặng như một đặc ân: "đất phong" cũng có thể hiểu phần đất được cấp phát dưới hình thức thưởng công hoặc phong tước.
dụ sử dụng
  • (Vị tướng đó được vua trao tặng một khu vực lãnh thổ làm thái ấp.)
  • (Những vùng đất được ban tặng thường được kế thừa qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đất phong tước ấp": đất được ban kèm với tước vị quyền cai quản.

    • Thời phong kiến, các công thần thường nhận đất phong tước ấp để cai trị. (Trong chế độ , những người công thường được cấp đất tước vị để quản lý.)
  • "đất phong quân cấp": đất được cấp cho quân đội hoặc các đơn vị trang.

    • Đất phong quân cấp giúp nuôi dưỡng binh lính tại chỗ. (Đất được cấp cho quân đội để hỗ trợ hậu cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong đất (cụm từ): hành động ban đất cho ai đó.

    • Nhà vua phong đất cho các hoàng tử. (Nhà vua cấp đất cho các hoàng tử.)
  • Thái ấp (danh từ): vùng đất riêng của quý tộc, tương tự "đất phong".

    • Thái ấp của ông ta rất trù phú. (Vùng đất riêng của ông ta rất giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Đất ban: đất được ban tặng bởi vua chúa.
  • Đất cấp: đất được cấp phát theo quy định.
  • Lãnh địa: vùng đất chủ quyền của một người hoặc một tổ chức.
Thành ngữ liên quan
  • Đất phong trời cho: điều tốt lành đến một cách tự nhiên hoặc nhờ ân huệ.
    • Nhờ chiến công hiển hách, ông được đất phong trời cho. (Nhờ chiến công lớn, ông nhận được vùng đất như một ân huệ.)